Từ từ vựng đến cụm từ và ứng biến tiếng Việt

Từ từ vựng đến cụm từ và ứng biến tiếng Việt

Mục tiêu của khóa học không phải là tích lũy vốn từ vựng thụ động, mà là khả năng tự ghép nối các cụm từ mới từ các yếu tố đã biết ngay từ giai đoạn đầu.

Từ vựng như một khối xây dựng

Ví dụ, sau khi làm quen với uống "uống", học viên không chỉ phải nhận biết nó mà còn phải sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau: uống nước, uống cà phê, kết hợp với sự mong muốn, câu phủ định và câu hỏi.

Bằng cách này, một từ duy nhất biến thành nút thắt của một lượng lớn các tổ hợp.

Khung sản sinh

Ngay từ đầu, các cấu trúc sau đây đặc biệt hữu ích:

  • chủ ngữ + hành động + tân ngữ;
  • không + vị ngữ — phủ định;
  • muốn + hành động/tân ngữ — mong muốn;
  • có ... không? — câu hỏi chung;
  • các câu hỏi với , ai, đâu, bao nhiêu, v.v.;
  • danh từ + đặc điểm;
  • các dấu hiệu về mặt thể/thì đơn giản khi cần thiết.

Thay vì học thuộc lòng hàng trăm câu có sẵn, học viên thấy được những gì có thể thay thế trong cấu trúc, đồng thời vẫn giữ nguyên bộ khung của nó.

Không dịch câu tiếng Nga có sẵn

Lộ trình mong muốn theo thời gian là: tình huống/ý nghĩa → cấu trúc tiếng Việt, chứ không phải là "lên câu hoàn chỉnh bằng tiếng Nga trước → rồi dịch".

Ứng biến bắt đầu từ sớm

Ngay cả một vốn từ vựng nhỏ cũng cho phép kết hợp các yếu tố quen thuộc. Do đó, các bài tập nên nhanh chóng chuyển từ việc lặp lại mẫu sang thay đổi một yếu tố duy nhất, và sau đó là tự lắp ráp cụm từ theo tình huống ý nghĩa.

Các liên kết

Nền tảng cú pháp: Ngữ pháp cơ bản. Chủ ngữ và người nghe đúng mực xã hội: Cách xưng hô và đại từ. Phương pháp luận chung: Phương pháp học tập.