Ngữ pháp và cú pháp cơ bản tiếng Việt

Ngữ pháp và cú pháp cơ bản tiếng Việt

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập (phân tích): các quan hệ ngữ pháp phần lớn được thể hiện qua trật tự từ, hư từ và ngữ cảnh, chứ không phải bằng cách biến đổi đuôi từ.

Điểm lạ lẫm đối với người nói tiếng Nga

Động từ thường không chia theo ngôi và số. Không có hệ thống cách như tiếng Nga và không có sự hợp giống/số của tính từ.

Trật tự cơ bản thường gần giống với chủ ngữ + động từ + tân ngữ.

Thời và thể

Thay vì biến đổi hình thái động từ, người ta dùng ngữ cảnh và các từ đánh dấu, ví dụ:

  • đã — đã/sự hoàn thành, thường liên quan đến quá khứ;
  • đang — quá trình đang diễn ra;
  • sẽ — tương lai.

Không thể coi chúng một cách máy móc là các từ tương đương hoàn toàn với thì trong tiếng Nga: thông tin về thời gian thường đã rõ từ ngữ cảnh.

Phủ định

Từ đánh dấu cơ bản là không: Tôi không biết — "tôi không biết".

Câu hỏi

Đặc trưng là cấu trúc có ... không?. Các từ để hỏi (, ai, đâu, khi nào, bao nhiêu) thường giữ nguyên vị trí của thành phần câu mà chúng thay thế.

Tính từ làm vị ngữ

Đối với nhiều đặc điểm, không cần động từ "là" riêng biệt: Nhà đẹp — nghĩa đen là "nhà đẹp".

được dùng chủ yếu để nhận diện/phân loại, chứ không đứng trước mọi tính từ.

Từ loại (Loại từ)

Khi đếm và chỉ định danh từ, người ta thường dùng loại từ: ví dụ con cho nhiều loài động vật, cái cho một lớp rộng các đồ vật, quyển/cuốn cho sách.

Trợ từ và ngữ cảnh

Sự tự nhiên trong văn nói phụ thuộc rất nhiều vào các trợ từ (, nhé, nha, đi, thôi, , chứ, v.v.) và vào những gì có thể lược bỏ nếu thông tin đã rõ từ hoàn cảnh.

Liên kết

Những cấu trúc này trở thành tài liệu cho văn nói ứng khẩu. Hệ thống đặc biệt về chủ thể/người nhận được mô tả trong phần Cách xưng hô và đại từ.