Cách xưng hô và đại từ trong tiếng Việt
Cách xưng hô và đại từ trong tiếng Việt
Hệ thống xưng hô trong tiếng Việt là một trong những yếu tố mang đậm dấu ấn văn hóa và lạ lẫm nhất đối với người nói tiếng Nga.
Tại sao "tôi = tôi, bạn = bạn" là chưa đủ
tôi là một đại từ trung lập hữu ích, còn bạn có thể đóng vai trò là "bạn, người cùng trang lứa". Đối với khóa học vỡ lòng, cặp từ này khá thuận tiện, nhưng ngôn ngữ giao tiếp thực tế liên tục sử dụng các từ chỉ quan hệ họ hàng làm dạng đại từ.
Các từ khóa: anh, chị, em, cô, chú, bác, ông, bà, con, cháu và nhiều từ khác.
Mối quan hệ quan trọng hơn ngôi nhân xưng trừu tượng
Sự lựa chọn hình thức xưng hô đồng thời mã hóa:
- ai đang nói và nói với ai;
- độ tuổi tương đối;
- khoảng cách xã hội;
- sự tôn trọng;
- mức độ thân thiết;
- đôi khi là vai trò gia đình hoặc địa vị.
Ví dụ, một người đàn ông lớn hơn người nói một chút có thể là anh, còn người nói so với anh ta sẽ là em. Do đó, các dạng "tôi" và "bạn" phụ thuộc vào từng cặp người tham gia hội thoại.
Kết luận về phương pháp luận
Ngay từ giai đoạn đầu, bạn có thể tạm thời sử dụng tôi/bạn để không làm cản trở việc xây dựng câu. Tuy nhiên, hệ thống anh/chị/em và xa hơn là các cách xưng hô mở rộng cần phải được đưa vào từ khá sớm, nếu không lời nói sẽ vẫn giữ sự xa cách một cách gượng gạo hoặc không chính xác theo ngữ cảnh.
Các liên kết
Hệ thống xưng hô ảnh hưởng trực tiếp đến Ngữ pháp cơ bản và đặc biệt là chuyển sang nói ứng khẩu tự nhiên. Khung tổng quát là Tiếng Việt: Hệ thống và phương pháp học tập.