Các thanh điệu trong tiếng Việt
Các thanh điệu trong tiếng Việt
Thanh điệu là một phần của hình thức từ vựng trong âm tiết tiếng Việt. Nó thuộc về toàn bộ âm tiết, mặc dù trong chữ viết, dấu thanh được đặt trên một trong các chữ cái nguyên âm.
Sáu thanh điệu của phương ngữ miền Bắc
Trên nguyên âm quy ước a:
- ngang —
a: đều, không có dấu; - sắc —
á: cao, đi lên; - huyền —
à: đi xuống, thường mềm mại và trầm hơn; - hỏi —
ả: đường nét võng xuống rồi vươn lên; - ngã —
ã: ở miền Bắc đặc trưng bởi âm tắc hầu và sự nâng cao độ; - nặng —
ạ: trầm, ngắn, căng, có thành phần tắc hầu.
Không thể quy giản thanh điệu chỉ bằng cao độ. Trong tiếng Việt, hướng di chuyển, độ dài và loại phát âm cũng rất quan trọng.
Thanh điệu không thuộc về phụ âm
Các phụ âm không nhận dấu thanh riêng. Về mặt đồ họa, dấu được đặt trên nguyên âm, nhưng về mặt ngữ âm, nó đặc trưng cho toàn bộ âm tiết.
Ví dụ ma, má, mà, mả, mã, mạ — là các hiện thực hóa thanh điệu khác nhau của cùng một cấu trúc đoạn tính.
Kết hợp với các nguyên âm đặc biệt
Thanh điệu được chồng lên nguyên âm đã chọn sẵn: ă và â giữ nguyên chất lượng của chúng và nhận thêm thanh điệu. Do đó, các dạng ắ, ặ, ấ, ậ đồng thời mã hóa cả chất lượng nguyên âm lẫn thanh điệu.
Lưu ý về phương ngữ
Trong lời nói miền Nam, một phần sự khác biệt về thanh điệu được thực hiện khác đi; đặc biệt quan trọng là sự đồng hóa/nhập lại giữa hỏi và ngã ở nhiều người nói.
Liên kết
Xem thêm Bảng chữ cái và chính tả, Ngữ âm, Phương ngữ và Cấu trúc âm tiết.